Từ vựng tiếng Trung
huà*shé
tiān*zú

Nghĩa tiếng Việt

làm thừa, làm vỏ thêm, làm việc thừa thãi

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bộ: (sâu bọ)

11 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (chân)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ rất phổ biến, chỉ việc làm thừa, làm không cần thiết. Syn: 多此一举 (làm thừa một việc), 杯弓蛇影 (nghi Or).

Câu ví dụ

  • 这样做是画蛇添足Zhèyàng zuò shì huàshétiānzú thanh 4

    Làm như vậy là làm thừa

  • 别画蛇添足了,已经够好了Bié huàshétiānzú le, yǐjīng gòu hǎo le thanh 2

    Đừng làm vỏ thêm nữa, đã đủ tốt rồi

  • 修改这幅画是画蛇添足Xiūgǎi zhè fú huà shì huàshétiānzú thanh 1

    Sửa bức tranh này là làm thừa

  • 这句话画蛇添足,应该删掉Zhè jù huà huàshétiānzú, yīnggāi shāndiào thanh 4

    Câu này thừa thãi, nên xóa đi

Kết hợp thường gặp

  • 真是画蛇添足zhēn shì huàshétiānzú thanh 1

    thực sự là làm thừa

  • 有点画蛇添足yǒudiǎn huàshétiānzú thanh 3

    hơi thừa thãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.