Nghĩa tiếng Việt
đi; chưng; so với; lờ mờ
Âm Hán Việt
vu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 二
- Số nét
- 3 nét
于 vốn là một chữ tượng hình hội ý (ic): cổ văn vẽ một nhạc khí cổ thổi ra hơi, hoặc luồng hơi thở dài. Sau này được dùng giả tá để chỉ giới từ 'ở, tại, đối với'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm giới từ đứng trước danh từ để chỉ thời gian, địa điểm hoặc đối tượng so sánh trong văn viết.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yú/ở
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: vu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vu": hình nhạc khí cổ thổi ra hơi dài, sau mượn âm thành giới từ 'ở, tại' — nhớ 于 = âm 'vu' ngân dài như tiếng kèn.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'vu quy' (về nhà chồng), 'chí tử bất vu' (đến chết không thay đổi).
Mở khoá kiến thức
Biết 于 mở khoá nhiều liên từ Hán-Việt chỉ nơi chốn và đối tượng như 'đối với', 'thuộc về'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 于 thuộc loại chữ tượng hình. Hai cách lý giải: (1) hình vẽ một loại nhạc khí thổi cổ, dạng sớm của chữ 竽 — đây là quan điểm cổ văn tự học chính thống; (2) hình luồng hơi thở dài, dạng sớm của 吁 'thở dài'. Thuyết văn cho rằng do 一 (mặt phẳng luồng khí) và 丂 (hơi thoát ra) hợp thành. Về sau 于 được mượn âm để dùng làm giới từ chỉ nơi chốn, đối tượng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 由于天气不好,我们没去公园。
Vì thời tiết không tốt, chúng tôi không đi công viên.
- 他对于学习很认真。
Anh ấy rất nghiêm túc đối với việc học.
- 这本书属于我。
Cuốn sách này thuộc về tôi.
- 于是他笑了。
Thế là anh ấy cười.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.