Nghĩa tiếng Việt
mạng lưới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
網 = 糸 (biểu nghĩa: dây sợi/thừng) + 罔 (Vóng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho biết chữ liên quan đến sợi/lưới, 罔 cho biết âm đọc wǎng.
Hán-Việt: võng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "võng": 網 = 糸 (dây sợi) + 罔 (vóng — lưới) — mạng lưới đan bằng sợi dây.
Gương Hán-Việt
"võng" trong "võng mạc" (網膜 — màng lưới mắt), "internet" (互聯網).
Mở khoá kiến thức
Biết 網 mở khoá: 網絡/网络 (mạng lưới), 互聯網 (internet), 網站 (website), 漁網 (lưới cá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 網 là chữ hình thanh (psc): 糸 biểu nghĩa 'dây sợi/thừng', 罔 biểu âm. Nghĩa là lưới, mạng lưới. Chữ giản thể tương đương là 网 (vốn là chữ tượng hình lưới cá cổ). Thấy trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 漁民撒網捕魚。
Ngư dân thả lưới bắt cá.
- 網路改變了人們的生活。
Mạng internet đã thay đổi cuộc sống của mọi người.
- 蜘蛛結網捕蟲。
Nhện giăng tơ bắt côn trùng.
- 他在網上查到了答案。
Anh ấy tra được câu trả lời trên mạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.