Nghĩa tiếng Việt
lau sậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苇 = 艹 (bộ thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 韦 (Vi, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản thể của 葦. Nghĩa: lau sậy, cây sậy.
Hán-Việt: vĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vĩ": cỏ (艹) rung theo tiếng Vi (韦/vi) — bụi lau sậy "vĩ" rào rạt ven sông.
Gương Hán-Việt
"Vĩ" trong từ Hán-Việt: 芦苇 (lô vĩ — lau sậy), 苇席 (vĩ tịch — chiếu lau).
Mở khoá kiến thức
Biết 苇 (vĩ) nhận ra từ 芦苇 (lau sậy) trong thơ ca và mô tả thiên nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
苇 là dạng giản thể của 葦, ghép 艹 (cỏ, thực vật — biểu nghĩa) với 韋/韦 (vi — biểu âm). Nghĩa: cây lau sậy mọc ven nước. Thấy từ tiểu triện và Lục thư thông.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 湖边长满了芦苇。
Ven hồ mọc đầy lau sậy.
- 古人用苇草编席子。
Người xưa dùng lau sậy đan chiếu.
- 芦苇在风中沙沙作响。
Lau sậy xào xạc trong gió.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.