Từ vựng tiếng Trung
wěn

Nghĩa tiếng Việt

môi, mép; hôn, thơm

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脗 thuộc bộ 肉/月 (nhục, thịt/thân thể). Không có dữ liệu CHISE chi tiết. Nghĩa là môi, mép; hôn; hoặc khớp khít/ăn khớp (coinciding, agreeing). Đây là biến thể của 吻.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vẫn": bộ 肉 (thân thể) + âm 'vẫn' — nụ hôn 脗 'vẫn' là biểu hiện khớp khít của tình cảm, môi chạm môi ăn khớp hoàn hảo.

Gương Hán-Việt

vẫn — biến thể của 吻 (vẫn — môi, hôn)

Mở khoá kiến thức

Biết 脗/吻 mở khoá: 吻合 (vẫn hợp — khớp khít), 接吻 (tiếp vẫn — hôn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy anchor Wiktionary chi tiết cho 脗. Chữ thuộc bộ 肉 (thân thể) và mang nghĩa môi/hôn, đồng thời có nghĩa khớp khít, trùng hợp (coinciding, agreeing). Đây là biến thể của 吻 (vẫn — môi, hôn). Âm đọc wěn, âm Hán-Việt đọc là 'vẫn'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脗合的設計令客戶滿意。Wěn hé de shèjì lìng kèhù mǎnyì. thanh 3

    Thiết kế 脗 hợp khiến khách hàng hài lòng.

  • 兩者意見脗合,毫無分歧。Liǎng zhě yìjiàn wěn hé, háo wú fēnqí. thanh 3

    Ý kiến của hai bên 脗 hợp hoàn toàn, không có khác biệt.

  • 脗是吻的古體字。Wěn shì wěn de gǔ tǐzì. thanh 3

    脗 là dạng chữ cổ của 吻.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 脗 là biến thể của 吻; cùng nghĩa môi/hôn

  • cùng âm wěn, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.