Từ vựng tiếng Trung
wēi

Nghĩa tiếng Việt

khô héo; (xem: nuy nhuy 萎蕤)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萎 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + 委 (Uỷ, biểu âm). Chữ hình thanh — 艹 chỉ đây là thực vật, 委 cho âm wěi và gợi hình ảnh rũ xuống, héo úa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uỷ": cây cỏ (艹) uỷ rũ (委) xuống — hình ảnh bông hoa héo tàn, rủ xuống không còn sức sống.

Gương Hán-Việt

"uỷ" trong "suy uỷ" (suy tàn, héo úa)

Mở khoá kiến thức

Biết 萎 (uỷ) mở khoá: 枯萎 (khô uỷ — héo tàn, khô héo); 萎缩 (uỷ súc — teo tóp, suy giảm); 凋萎 (điêu uỷ — điêu tàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 艹 (thảo, biểu nghĩa) + 委 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây cỏ héo, tàn lụi. 委 vừa cho âm vừa gợi ý nghĩa 'rủ xuống, mềm nhũn' — đúng hình ảnh cây héo rũ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花盆里的花因为缺水而枯萎了。Huāpén lǐ de huā yīnwèi quēshuǐ ér kūwěi le. thanh 1

    Hoa trong chậu bị héo tàn vì thiếu nước.

  • 经济萎缩让很多企业陷入困境。Jīngjì wěisuō ràng hěn duō qǐyè xiànrù kùnjìng. thanh 1

    Kinh tế co rút khiến nhiều doanh nghiệp rơi vào khó khăn.

  • 他的志气也随着岁月而萎靡了。Tā de zhìqì yě suízhe suìyuè ér wěimǐ le. thanh 1

    Ý chí của anh ấy cũng tiêu tán theo năm tháng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'uỷ', 委 là uỷ thác còn 萎 là héo tàn

  • cùng nghĩa héo, thường ghép thành 枯萎

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.