Nghĩa tiếng Việt
lo âu, lo lắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忧 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tim/cảm xúc) + 尤 (Vưu, biểu âm: cho âm yōu). Chữ hình thanh — 尤 cho âm, bộ 忄 chỉ đây là trạng thái tâm lý, cảm xúc. Nghĩa gốc: lo lắng, buồn bã trong lòng.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ưu": lòng (忄) mang nỗi lo đặc biệt nặng nề (尤) — đó là sự ưu sầu, ưu tư không nguôi.
Gương Hán-Việt
"ưu" trong "ưu sầu" (忧愁 — buồn bã), "đảm ưu" (担忧 — lo lắng), "ưu lự" (忧虑 — lo nghĩ), "vô ưu" (无忧 — vô lo)
Mở khoá kiến thức
Biết 忧 mở khoá: 忧郁 (ưu uất – sầu muộn), 担忧 (đảm ưu – lo lắng), 后顾之忧 (hậu cố chi ưu – nỗi lo ở phía sau), 无忧无虑 (vô ưu vô lự)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 忧 là chữ hình thanh (psc): bộ 心 (viết tắt 忄, biểu nghĩa — tâm/cảm xúc) kết hợp 尤 (biểu âm, cho âm yōu). Nghĩa gốc là lo lắng, sầu muộn — một trạng thái tâm trạng nặng nề đặc biệt (尤) trong lòng (忄). Từ đây dùng trong: 忧郁 (sầu muộn), 担忧 (lo lắng), 忧虑 (lo nghĩ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他整天忧心忡忡,无法集中精力。
Anh ấy suốt ngày lo lắng, không thể tập trung.
- 父母为孩子的未来担忧。
Cha mẹ lo lắng cho tương lai của con cái.
- 她有些忧郁,总是一个人发呆。
Cô ấy hơi sầu muộn, luôn ngồi thẫn thờ một mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.