Nghĩa tiếng Việt
sâu và rộng
Âm Hán Việt
uông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 7 nét
汪 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 王 (Vương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ nước mênh mông, vương cho âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả vũng nước đầy hoặc làm lượng từ cho vũng nước, giọt nước mắt.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: uông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uông": ba dòng nước (氵) chảy như vua (王) ngự trị — vùng nước uông uông mênh mông không bờ bến.
Gương Hán-Việt
uông dương (汪洋 – đại dương mênh mông)
Mở khoá kiến thức
Biết 汪 mở khoá: 汪洋 (uông dương – đại dương), dùng làm họ phổ biến trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 汪 là hình thanh: 水 (nước, biểu nghĩa) + 㞷 (biểu âm). Nghĩa gốc là vùng nước rộng, mênh mông, sâu thẳm. Nay dùng làm họ người và từ tượng thanh tiếng chó sủa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大海汪洋无边。
Biển cả mênh mông không bờ bến.
- 汪先生是我的老师。
Thầy Uông là giáo viên của tôi.
- 小狗汪汪叫。
Chú chó nhỏ sủa gâu gâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.