Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
yāng殃

Nghĩa tiếng Việt

sự rủi ro, tai vạ

Âm Hán Việt

ương

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 殃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
歹
Số nét
9 nét

殃 = 歹 (Tồi, biểu nghĩa: tai họa, xấu ác) + 央 (Ương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tồi (歹) chỉ điều xấu, tai ương; 央 cho âm yāng và đồng âm Hán-Việt ương.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ tai họa hoặc làm động từ mang nghĩa gây hại, làm tổn hại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ương": tai họa (歹) trung ương (央) ập xuống — ương ngạnh chịu đựng tai ương từ trên trời.

Gương Hán-Việt

"ương" trong "tai ương" (殃 — tai họa), "ương ương" (tự chuốc họa); 央 (ương) trong 中央 (trung ương)

Mở khoá kiến thức

Biết 殃 mở khoá 遭殃 (gặp tai vạ), 殃及池鱼 (vạ lây), 禍国殃民 (hại nước hại dân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

殃 bronze 1
Kim văn
殃 seal 1
Tiểu triện
殃 liushutong 1殃 liushutong 2殃 liushutong 3
Lục thư thông

殃 là chữ hình thanh: bộ 歹 (tồi — tai họa, xấu ác) biểu nghĩa; 央 (ương) cho âm yāng. Theo Wiktionary, nghĩa là tai vạ, thiên tai, tai họa; động từ là gây họa cho ai. Dùng trong 遭殃 (bị tai vạ), 殃及池鱼 (vạ lây cá trong ao — thành ngữ nổi tiếng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 做坏事迟早会遭殃的。zuò huài shì chízǎo huì zāoyāng de. thanh 4

    Làm điều xấu sớm muộn gì cũng sẽ gặp báo ứng.

  • 一场大火殃及了附近的居民。yī chǎng dàhuǒ yāng jí le fùjìn de jūmín. thanh 1

    Một đám cháy lớn ảnh hưởng đến cư dân lân cận.

  • 城chéng thanh 2门mén thanh 2失shī thanh 1火huǒ, thanh 3,殃yāng thanh 1及jí thanh 2池chí thanh 2鱼yú. thanh 2。

    Cổng thành cháy, vạ lây đến cá trong ao (người vô can cũng bị liên lụy).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 央

    cùng âm Hán-Việt "ương", là phần âm của 殃; 央 nghĩa là trung tâm, cầu xin, 殃 nghĩa là tai vạ

  • 秧

    cùng âm yāng, cùng Hán-Việt "ương"; 秧 nghĩa là mạ non (cây lúa), 殃 nghĩa là tai vạ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.