Nghĩa tiếng Việt
bữa cơm sáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饔 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 食 (thực, ăn uống). Kim văn và tiểu triện đều có hình ảnh. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: ung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ung": ăn (食) buổi sáng ung dung — 饔 là bữa ăn sáng, thức ăn nấu chín mà người hầu dọn lên cho chủ.
Gương Hán-Việt
ung trong 饔飧 (ung thoán — bữa sáng và bữa tối), 饔飧不继 (ung thoán bất kế — miếng ăn bữa trước chẳng còn bữa sau)
Mở khoá kiến thức
Biết 饔 mở ra thành ngữ 饔飧不继 — chỉ cảnh nghèo khó không đủ ăn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 饔: (1) thức ăn đã nấu chín, đặc biệt là thịt (cooked food, especially meat); (2) bữa ăn sáng (breakfast). Kim văn (bronze) và tiểu triện đều có hình ảnh chứng nhận. Thành ngữ: 饔飧 (ung thoán — bữa sáng và bữa tối); 饔飧不继 (ung thoán bất kế — không đủ ăn). Chưa có phân tích glyph origin chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 贫苦人家饔飧不继,生活困难。
Nhà nghèo bữa trước chẳng còn bữa sau, cuộc sống khó khăn.
- 古时饔饩是诸侯之间的礼物。
Thời xưa thức ăn tươi sống là lễ vật giữa các chư hầu.
- 宫中设饔以待天子朝食。
Trong cung bày sẵn bữa sáng để đợi thiên tử dùng bữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.