Từ vựng tiếng Trung
yùn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韗 thuộc bộ 韋 (vi — da thuộc mềm). Wiktionary không phân tích glyph origin chi tiết ngoài {{Han etym}}. Nghĩa liên quan người chế tạo trống da. Chưa xác định rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý. Có hình tiểu triện trong kho ảnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn": bộ 韋 (da thuộc) — nghệ nhân uẩn chứa kỹ năng bịt da căng trống.

Gương Hán-Việt

uẩn — âm Hán-Việt, liên quan người thợ da làm trống

Mở khoá kiến thức

Biết 韗 mở khoá nhóm chữ bộ 韋 chỉ đồ dùng và nghề nghiệp liên quan da thuộc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韗 seal 1
Tiểu triện

韗 thuộc bộ 韋 (vi — da thuộc). Wiktionary định nghĩa chưa rõ (rfdef), nhưng từ ghép 韗人 gợi nghĩa: người chuyên làm trống da. Phát âm yùn/xuàn. Có hình tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 韗人善于制作皮鼓。yùn rén shànyú zhìzuò pí gǔ. thanh 4

    Người thợ da giỏi chế tạo trống da.

  • 古代韗人地位颇受重视。gǔdài yùn rén dìwèi pō shòu zhòngshì. thanh 3

    Thợ làm trống da thời cổ được khá coi trọng.

  • 韗革之工,古礼所需。yùn gé zhī gōng, gǔ lǐ suǒ xū. thanh 4

    Công việc thuộc da làm trống, là điều lễ nghi cổ yêu cầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 韋, âm yùn gần nhau

  • cùng âm yùn, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.