Nghĩa tiếng Việt
(xem: tỳ ma 蓖麻)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓖 có bộ Thảo (艹, cỏ cây) ở trên và 篦 (bí, lược dày) ở dưới — nhưng cấu trúc chi tiết không được Wiktionary phân tích. Chữ dùng hầu như chỉ trong 蓖麻 (cây thầu dầu). Chưa có nguồn học thuật phân tích đầy đủ.
Hán-Việt: tỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỳ" (cây thầu dầu): bộ Thảo (艹) + hình chiếc lược bí (篦) — lá thầu dầu xẻ thùy như răng lược.
Gương Hán-Việt
Tỳ ma — dùng trong "tỳ ma" (蓖麻: cây thầu dầu).
Mở khoá kiến thức
Biết 蓖 giúp nhận ngay từ 蓖麻 (thầu dầu), 蓖麻油 (dầu thầu dầu), 蓖麻毒素 (ricin — chất độc từ hạt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} không phân tích cấu trúc rõ. Bộ Thảo (艹) gợi đây là loài cây. 蓖 dùng chủ yếu trong 蓖麻 (thầu dầu, Ricinus communis) — cây cho dầu thầu dầu, hạt chứa ricin cực độc. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蓖麻是一种经济作物。
Cây thầu dầu là một loại cây kinh tế.
- 蓖麻油可以用于工业生产。
Dầu thầu dầu có thể dùng trong sản xuất công nghiệp.
- 蓖麻籽中含有有毒物质。
Hạt thầu dầu chứa chất độc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.