Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tỳ ma 蓖麻)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓖 có bộ Thảo (艹, cỏ cây) ở trên và 篦 (bí, lược dày) ở dưới — nhưng cấu trúc chi tiết không được Wiktionary phân tích. Chữ dùng hầu như chỉ trong 蓖麻 (cây thầu dầu). Chưa có nguồn học thuật phân tích đầy đủ.

Hán-Việt: tỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỳ" (cây thầu dầu): bộ Thảo (艹) + hình chiếc lược bí (篦) — lá thầu dầu xẻ thùy như răng lược.

Gương Hán-Việt

Tỳ ma — dùng trong "tỳ ma" (蓖麻: cây thầu dầu).

Mở khoá kiến thức

Biết 蓖 giúp nhận ngay từ 蓖麻 (thầu dầu), 蓖麻油 (dầu thầu dầu), 蓖麻毒素 (ricin — chất độc từ hạt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} không phân tích cấu trúc rõ. Bộ Thảo (艹) gợi đây là loài cây. 蓖 dùng chủ yếu trong 蓖麻 (thầu dầu, Ricinus communis) — cây cho dầu thầu dầu, hạt chứa ricin cực độc. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓖麻是一种经济作物。Bìmá shì yī zhǒng jīngjì zuòwù. thanh 4

    Cây thầu dầu là một loại cây kinh tế.

  • 蓖麻油可以用于工业生产。Bìmáyóu kěyǐ yòng yú gōngyè shēngchǎn. thanh 4

    Dầu thầu dầu có thể dùng trong sản xuất công nghiệp.

  • 蓖麻籽中含有有毒物质。Bìmá zǐ zhōng hán yǒu yǒudú wùzhì. thanh 4

    Hạt thầu dầu chứa chất độc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất gần, chỉ khác bộ Thảo/Trúc, nghĩa lược dày

  • cùng âm bì, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.