Nghĩa tiếng Việt
so sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
比 là chữ hội ý: hai chữ 人 (người) đứng song song quay cùng hướng – ý nói “sánh đôi, so kè”. Bản thân 比 là một bộ thủ độc lập, không tách thêm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bǐ/so sánh; hơn
Hán-Việt: tỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỷ": hai người đứng sát quay cùng hướng – đặt cạnh nhau để đo cao thấp; đó chính là 比 (so sánh, tỷ).
Gương Hán-Việt
“tỷ” trong tỷ lệ, tỷ số, so sánh (tỷ giảo), không thể tỷ ví.
Mở khoá kiến thức
Biết 比 mở khoá 比如, 比较, 对比, 无比, 比赛 và cấu trúc so sánh “A 比 B + tính từ”.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Thuyết Văn, 比 là hội ý từ hai chữ 人 (người) đứng kề nhau quay cùng hướng – ý nghĩa “sánh kề, so đo, đặt cạnh nhau”. Có thuyết khác (Chu Vạn Lý) coi đây là hình thanh ghép từ hai chữ 匕. Dù theo cách giải nào, chữ vẫn rõ ý “hai vật đặt cạnh nhau để đối chiếu”. Hình tương tự nhưng không cùng nguồn với 从, 北, 化.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我比他高。
Tôi cao hơn anh ấy.
- 今天比昨天冷。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
- 比如说,苹果。
Ví dụ như quả táo.
- 他们在比赛。
Họ đang thi đấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.