Từ vựng tiếng Trung
bǐ*fang

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ, lấy ví dụ

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (so sánh)

4 nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

Dùng để đưa ví dụ, minh họa. Thường đi với 打, 说.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 打个比方 thanh 5
    • 比方说 thanh 5
    • 比方 thanh 5
    • 比方像 thanh 5

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.