Nghĩa tiếng Việt
dời; di chuyển; dọn; chuyển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
徙 là chữ phức tạp về nguồn gốc (theo Wiktionary, lsCodes = ic, psc, psc — nhiều cách giải thích). Bộ 彳(Xích — bước đi) biểu nghĩa; phần còn lại (歨, gồm hai bộ chỉ) gợi hình ảnh hai chân bước đi. Shuowen Jiezi sai khi phân tích là psc với 止 biểu âm; thực tế hình thành phức tạp qua nhiều giai đoạn biến hóa chữ viết.
Hán-Việt: tỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỷ": hai bước chân (歨) và đường (彳) — tỷ tê rời bước, di dời nơi ở sang chỗ mới.
Gương Hán-Việt
"tỷ" trong "thiên tỷ" (遷徙 — di cư); ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 徙 mở khoá 迁徙 (di cư, di dân), 流徙 (lưu lạc), 移徙 (di chuyển chỗ ở).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
徙 có nguồn gốc phức tạp. Theo Wiktionary (nghiên cứu của Lý Thủ Khuê, 2015), thời Chu chữ 徙 dùng mượn âm 屎 (phân), sau thêm 辵 và 止 để phân biệt. Qua thời Chiến Quốc, phần âm biến đổi phức tạp: chữ Tần lược bỏ 尸, chỉ còn 少; chữ lệ thư lại biến 少 thành 止 nữa, tạo thành dạng hiện tại trông giống 歨+彳. Shuowen Jiezi sai khi phân tích là hình thanh với 止 biểu âm. Nghĩa là dời chỗ ở, di chuyển, di cư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 候鸟每年都会迁徙。
Chim di trú mỗi năm đều di cư.
- 他们被迫迁徙到了另一个城市。
Họ bị buộc phải di cư đến thành phố khác.
- 人口迁徙是社会发展的重要现象。
Di dân là hiện tượng quan trọng trong sự phát triển xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.