Nghĩa tiếng Việt
tuỷ trong xương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髓 là chữ hình thanh: 骨 (Cốt) biểu nghĩa chỉ xương; phần còn lại (遀, bao gồm 辶+左+月) biểu âm. Nghĩa là tủy xương — phần mềm bên trong xương.
Hán-Việt: tuỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuỷ": bên trong xương (骨) là tinh chất — 精髓 tức tinh tủy, phần cốt lõi quan trọng nhất.
Gương Hán-Việt
tuỷ trong 精髓 (tinh tuỷ — tinh hoa, cốt lõi), 骨髓 (cốt tuỷ — tủy xương)
Mở khoá kiến thức
Biết 髓 mở khoá: 精髓, 骨髓, 脑髓 — nhóm từ giải phẫu và ẩn dụ về cốt lõi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo cấu trúc, 髓 gồm 骨 (biểu nghĩa: xương) và thành phần biểu âm phức tạp. Wiktionary chỉ có {{Han etym}} chung, không có glyph-origin chi tiết. Nghĩa là tủy xương, phần tinh chất bên trong. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这本书道出了儒家思想的精髓。
Cuốn sách này nói lên tinh hoa tư tưởng Nho giáo.
- 骨髓移植可以治疗某些血液病。
Cấy ghép tủy xương có thể chữa một số bệnh về máu.
- 太极拳的精髓在于以柔克刚。
Tinh hoa của Thái cực quyền là dùng mềm thắng cứng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.