Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精髓 thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghệ thuật, triết học; ít dùng cho vật thể cụ thể; mang sắc thái trang trọng và sâu sắc.
Câu ví dụ
- 这本书道出了儒家思想的精髓。
Cuốn sách này nói lên tinh tuỷ của tư tưởng Nho giáo.
- 他经过多年学习,终于领悟了太极拳的精髓。
Sau nhiều năm học hỏi, anh ấy cuối cùng đã lĩnh hội được tinh tuỷ của Thái Cực Quyền.
- 这首诗包含了中国传统文化的精髓。
Bài thơ này chứa đựng tinh tuỷ của văn hóa truyền thống Trung Hoa.
- 提炼精髓需要深入理解和长期实践。
Chiết xuất tinh tuỷ cần có sự hiểu biết sâu sắc và thực hành lâu dài.
Kết hợp thường gặp
- 文化精髓
tinh tuỷ văn hóa
- 领悟精髓
lĩnh hội tinh tuỷ
- 提炼精髓
chiết xuất, rút ra tinh tuỷ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.