Từ vựng tiếng Trung
sǒng

Nghĩa tiếng Việt

sợ, động

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竦 là chữ độc thể, cấu trúc thành phần không được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Chữ thường được dùng trong cụm 毛骨竦然 (toàn thân rởn gai ốc). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tủng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tủng": sợ đến "tủng" cả người — như trong "毛骨竦然" toàn thân rởn gai ốc.

Gương Hán-Việt

tủng trong "毛骨竦然" (toàn thân rởn gai ốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 竦 mở khoá thành ngữ 毛骨竦然 (rùng mình sợ hãi) thường gặp trong văn học Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竦 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không ghi nhận cấu trúc thành phần (hội ý hay hình thanh) rõ ràng cho 竦. Tiểu triện còn lưu hình. Nghĩa gốc: kính sợ, đứng thẳng nghiêm cẩn, rởn gai ốc. Thường gặp trong cụm 毛骨竦然 (toàn thân rởn gai ốc vì sợ hãi). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thành phần.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那个故事让人毛骨竦然。nàgè gùshì ràng rén máogǔsǒngrán. thanh 4

    Câu chuyện đó làm người ta rùng mình sợ hãi.

  • 夜晚的声音令人竦然。yèwǎn de shēngyīn lìng rén sǒngrán. thanh 4

    Âm thanh ban đêm khiến người ta rởn gai ốc.

  • 他竦然而立,不敢动弹。tā sǒngrán ér lì, bù gǎn dòngtan. thanh 1

    Anh ta đứng thẳng nghiêm cẩn, không dám nhúc nhích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sǒng, cùng liên quan đến sợ hãi/cao vút, dễ nhầm

  • cùng âm sǒng, cùng mang nghĩa sợ hãi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.