Nghĩa tiếng Việt
hơi thở; than vãn
Âm Hán Việt
tức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 10 nét
息 = 自 (Tự, vốn là cái mũi 鼻) + 心 (Tâm, trái tim); chữ hội ý – thở qua mũi và tim đập, đó là hơi sống, là “息”.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ tin tức, hơi thở hoặc làm động từ mang nghĩa nghỉ ngơi, chấm dứt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tức": mũi 自 thông với “tâm” 心 – đó là hơi thở duy trì sự sống, chính là 息 (hơi thở, nghỉ ngơi, tin tức).
Gương Hán-Việt
“tức” trong tin tức, hưu tức (nghỉ ngơi), khí tức, lãi tức.
Mở khoá kiến thức
Biết 息 mở khoá 休息, 消息, 信息, 利息, 平息.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
息 là chữ hội ý: 自 (vốn vẽ cái mũi) + 心 (trái tim), nghĩa là “thở (hơi sống) qua mũi từ trái tim”. Cần lưu ý 自 nguyên nghĩa là “mũi”, sau mới mượn thành “tự (mình)”; nét nghĩa “mũi” còn được nối tiếp ở 鼻. Từ nghĩa gốc “hơi thở”, 息 mở rộng thành “nghỉ ngơi (lấy lại hơi)”, “tin tức (cái truyền đi như hơi thở)”, “lãi (tiền sinh sôi)”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们休息一下吧。
Chúng ta nghỉ một chút nhé.
- 我听到一个好消息。
Tôi nghe được một tin tốt.
- 这个信息很重要。
Thông tin này rất quan trọng.
- 银行有利息。
Ngân hàng có lãi suất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.