Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngwén中
xìnxī文
chǔlǐ信

Nghĩa tiếng Việt

xử lý thông tin tiếng Trung

Âm Hán Việt

trung, trúng văn tín tức xứ, xử lí

6 chữ43 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 文 (văn; vẻ)

4 nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

10 nét

Bộ: 夂 (bàn chân chúc xuống, đi tới)

5 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng văn tín tức xứ, xử lí

Từng chữ

  • 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • 文vănvăn; vẻ
  • 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
  • 息tứchơi thở; than vãn
  • 处xứ, xửnơi, chỗ
  • 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.