Nghĩa tiếng Việt
hỏi ý kiến mọi người để quyết định
Âm Hán Việt
tuân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 8 nét
询 (giản thể của 詢) = 讠 (biến thể bộ Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 旬 (Tuần, biểu âm: mười ngày, cho âm xún); chữ hình thanh. Hỏi bằng lời — thăm dò, tham vấn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong văn viết để chỉ việc hỏi han hoặc tìm kiếm thông tin.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tuân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuân": dùng lời nói (讠) hỏi đi hỏi lại tuần tự (旬 = mười ngày) — tham vấn kỹ lưỡng, tra cứu từng bước.
Gương Hán-Việt
tuân trong 'tư tuân' (tư vấn, tham vấn), 'tuân vấn' (hỏi thăm, truy vấn)
Mở khoá kiến thức
Biết 询 (tuân) mở khoá 咨询 (tư tuân – tư vấn), 询问 (tuân vấn – hỏi thăm), 查询 (tra cứu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
询 là dạng giản thể của 詢, đơn giản hóa bộ 言 thành 讠. Chữ gốc 詢 gồm 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 旬 (biểu âm, cho âm xún). Nghĩa gốc và hiện tại: 'hỏi thăm, tham vấn, tra cứu'. Dạng đại triện và tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我去咨询了律师。
Tôi đã đi tư vấn luật sư.
- 请向服务台询问。
Vui lòng hỏi thăm tại quầy dịch vụ.
- 你可以在网上查询航班信息。
Bạn có thể tra cứu thông tin chuyến bay trên mạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.