Nghĩa tiếng Việt
tin thực; xoáy nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洵 = 氵(水) (biểu nghĩa: nước) + 旬 (Tuần, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy 氵 cho biết gốc nghĩa liên quan đến nước; phần 旬 cho âm xún.
Hán-Việt: tuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuần": nước (氵) chảy tuần hoàn rõ ràng (旬) — 洵 dùng trong văn ngôn với nghĩa "thực sự, quả thật"; 洵美 trong Kinh Thi nghĩa là "thực sự đẹp đẽ".
Gương Hán-Việt
tuần (洵) — trong văn ngôn: 洵美 (tuần mỹ — thực sự xinh đẹp, Kinh Thi)
Mở khoá kiến thức
Biết 洵 mở khoá ngôn ngữ Kinh Thi và thơ ca cổ điển: 洵美且仁 (tuần mỹ thả nhân — thực sự tốt đẹp và nhân từ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
洵 (tuần/xún) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 水 (biểu nghĩa — nước) + 旬 (biểu âm). Nghĩa chính trong văn học cổ là "thực sự, quả thật" (trạng từ), dùng nhiều trong Kinh Thi. Cũng là tên hai con sông cổ đại. Dạng gốc nghĩa nước sau chuyển sang dùng làm trạng từ khẳng định.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 《诗经》中有"洵美且仁"的句子。
Trong Kinh Thi có câu 'thực sự đẹp đẽ và nhân từ'.
- 此言洵然,不可否认。
Lời này quả thực đúng, không thể phủ nhận.
- 洵是古汉语中表示"确实"的副词。
洵 là trạng từ trong cổ Hán ngữ biểu thị 'thực sự'.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.