Từ vựng tiếng Trung
jùn

Nghĩa tiếng Việt

xinh, đẹp, kháu; tài giỏi

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俊 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 夋 (Thuân, biểu âm); chữ hình thanh. Người có tài năng/đẹp đẽ vượt trội, gốc nghĩa 'tuấn tú, tài giỏi'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jùn/đẹp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuấn": 亻 (người) + 夋 (Thuân) — người xuất chúng, đúng nghĩa 'tài giỏi, tuấn tú' trong 英俊 (anh tuấn), 俊俏 (xinh xắn).

Gương Hán-Việt

'tuấn' trong 'tuấn tú', 'anh tuấn', 'tuấn kiệt'

Mở khoá kiến thức

Nắm 俊 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 俊, 英俊, 俊俏.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俊 seal 1
Tiểu triện
俊 liushutong 1俊 liushutong 2俊 liushutong 3俊 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary và Digital Shinjigen 2017, 俊 là hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 夋 (biểu âm). Nghĩa gốc 'người có tài năng xuất chúng' (俊才, 俊杰); mở rộng sang nghĩa 'đẹp đẽ, tuấn tú' (英俊, 俊俏). Là tên thường gặp trong tiếng Trung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他长得很英俊。tā zhǎng de hěn yīng jùn. thanh 1

    Anh ấy rất tuấn tú.

  • 那位年轻人很俊。nà wèi nián qīng rén hěn jùn. thanh 4

    Người trẻ đó rất đẹp trai.

  • 她长得俊俏。tā zhǎng de jùn qiào. thanh 1

    Cô ấy xinh xắn duyên dáng.

  • 这是一个英俊的男孩。zhè shì yī gè yīng jùn de nán hái. thanh 4

    Đây là một cậu bé tuấn tú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 夋 làm bên phải, đồng âm jùn, đồng Hán-Việt 'tuấn' (cao), dễ nhầm

  • có 夋 làm bên phải, đồng âm jùn, đồng Hán-Việt 'tuấn' (ngựa hay), dễ nhầm

  • có 夋 làm bên phải, đồng âm jùn, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.