Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả ngoại hình và khí chất của nam giới trẻ tuổi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
anh tuấn
Từng chữ
- 英anhhoa; người tài giỏi; nước Anh
- 俊tuấnxinh, đẹp, kháu; tài giỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tài năng xuất chúng
Câu ví dụ
- 他长得十分英俊,深受大家欢迎。
Anh ấy trông rất tuấn tú, được mọi người vô cùng yêu mến.
- 照片上的年轻小伙子非常英俊。
Chàng trai trẻ trong bức ảnh rất đẹp trai.
- 这位英俊的演员演技非常好。
Nam diễn viên đẹp trai này diễn xuất rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.