Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諝 là chữ thuộc bộ 言 (ngôn, lời nói). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không có phân tích hình thanh hay hội ý cụ thể. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": bộ 言 (lời nói) — lời nói thể hiện tư lực thông minh, mưu lược của người có chí khí.

Gương Hán-Việt

tư trong 才諝 (tài trí), 智諝 (trí tuệ sáng suốt), ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 諝 mở khoá nhóm từ ca ngợi tài trí mưu lược trong văn học và sử liệu cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諝 seal 1
Tiểu triện

諝 thuộc bộ 言 (ngôn, lời nói), nghĩa tri thức, tài năng phán đoán, hoặc mưu mô. Wiktionary không có phân tích nguyên tự cụ thể. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 才諝出众者,方可担此重任。cái xū chūzhòng zhě, fāng kě dān cǐ zhòng rèn. thanh 2

    Người tài trí xuất chúng mới có thể đảm nhận trọng trách này.

  • 智諝深远,谋无遗诸。zhì xū shēnyuǎn, móu wú yí zhū. thanh 4

    Trí tuệ sâu xa, mưu lược không bỏ sót gì.

  • 諝字义为才智谋略。xū zì yì wéi cáizhì móulüè. thanh 1

    Chữ 諝 mang nghĩa tài trí mưu lược.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xǔ, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm xū, gần âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.