Nghĩa tiếng Việt
tay áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褏 thuộc bộ 衣 (Y, áo). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 衣 gợi liên quan đến trang phục.
Hán-Việt: tụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tụ": bộ 衣 (y, áo) — 褏 là dạng cổ của 袖 (tay áo); hình dung ống tay áo dài rủ xuống của trang phục cổ đại.
Gương Hán-Việt
"Tụ" (tay áo): 褏 là dạng cổ của 袖; gặp trong văn bản mô tả trang phục cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 褏 = 袖 cổ thể giúp đọc văn bản miêu tả trang phục trong thơ Đường, Tống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 褏 thuộc bộ 衣 (áo), đọc xiù, nghĩa: tay áo (sleeve). Đây là dạng cổ của 袖 (xiù — tay áo). Không có glyphOrigin Wiktionary chi tiết hay dạng giáp cốt. Chữ tạo muộn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 褏為袖之古字。
褏 là dạng cổ của 袖 (tay áo).
- 古裝衣褏長及腕。
Tay áo cổ đại dài đến cổ tay.
- 詩中常見褏手之句。
Trong thơ thường thấy câu tả tay trong ống tay áo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.