Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tư lương; gạo ngon

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糈 có bộ 米 (mễ, gạo), gợi ý liên quan đến thóc gạo. Nghĩa: gạo ngon dùng trong lễ cúng tế, hoặc tư lương (lương thực dự trữ). Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": bộ 米 (mễ, gạo) — gạo "tư" ngon nhất dùng để cúng tế, giống như "tư lương" dự trữ cho chuyến dài.

Gương Hán-Việt

tư — liên âm với "tư lương" (lương thực dự trữ), "tư" trong Sở từ cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 糈 giúp đọc Sở từ và văn bản lễ nghi cổ đại đề cập đến gạo cúng tế.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

糈 seal 1
Tiểu triện

糈 chỉ loại gạo ngon dùng trong lễ cúng tế thần linh, hoặc gạo dự trữ làm tư lương. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích. Bộ 米 (mễ) biểu thị gạo. Có tiểu triện ghi nhận. Chữ thuộc ngữ cảnh lễ nghi và nông nghiệp cổ đại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糈是祭祀所用的精米。xǔ shì jìsì suǒ yòng de jīng mǐ. thanh 3

    糈 là gạo ngon dùng trong lễ cúng tế.

  • 楚辞中提及糈字。Chǔcí zhōng tí jí xǔ zì. thanh 3

    Sở từ có đề cập đến chữ 糈.

  • 糈粮即祭神所备之米。xǔ liáng jí jì shén suǒ bèi zhī mǐ. thanh 3

    糈粮 là gạo dự bị để cúng thần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều bộ 米, đều chỉ lương thực; 粮 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.