Nghĩa tiếng Việt
buông dây, thòng dây từ trên xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缒 = 糸 (biểu nghĩa: dây tơ) + 追 (Đôi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho biết chữ liên quan đến dây thừng, 追 cho biết âm đọc zhuì.
Hán-Việt: trụy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụy": 缒 = 糸 (dây tơ) + 追 (đôi — đuổi) — buông dây thòng xuống, hạ thấp như vật rơi trụy.
Gương Hán-Việt
"trụy" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 缒 chủ yếu là từ văn ngôn.
Mở khoá kiến thức
Biết 缒 giúp đọc văn ngôn cổ — '夜缒而出' (đêm dùng dây thoát ra) trong Tả Truyện.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (phồn thể: 縋), 缒 là chữ hình thanh (psc): 糸 biểu nghĩa 'dây tơ/thừng', 追 biểu âm. Nghĩa là thòng dây từ trên xuống, dùng dây hạ người hoặc vật từ cao xuống. Xuất hiện trong Tả Truyện: '夜縋而出' (đêm dùng dây thoát ra). Thấy trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 烛之武夜缒而出,见秦伯。
Chúc Chi Vũ đêm dùng dây thoát ra, gặp Tần Bá.
- 他用绳子将行李缒下去。
Anh ta dùng dây thòng hành lý xuống.
- 缒,以绳悬垂而下也。
缒 nghĩa là dùng dây thòng xuống bên dưới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.