Nghĩa tiếng Việt
trừng trị, răn đe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惩 = 徵/征 (Chinh, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh. Bộ 心 chỉ nghĩa liên quan đến tâm lý, hành xử; bộ 征 cho âm đọc cheng/trừng.
Hán-Việt: trừng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trừng": 心 (tâm, lòng) chịu 征 (trừng phạt) — bị trừng phạt là nỗi đau tận tâm can.
Gương Hán-Việt
"trừng" trong "trừng phạt", "trừng trị", "trừng giới"
Mở khoá kiến thức
Biết 惩 (trừng) giúp nhận ra: 惩罚 (trừng phạt), 惩治 (trừng trị), 惩戒 (trừng giới), 惩处 (xử phạt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 惩 (phồn thể 懲) là chữ hình thanh: bộ 心 (tâm) biểu nghĩa — sự trừng phạt tác động đến lòng người; bộ 徵 (chinh) biểu âm cheng. Nghĩa gốc là trừng phạt, cảnh cáo, khiến người sai phải ăn năn trong lòng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他因违法被惩罚了。
Anh ấy bị phạt vì vi phạm pháp luật.
- 严惩腐败行为是必要的。
Trừng phạt nghiêm khắc hành vi tham nhũng là cần thiết.
- 学校对违规学生进行了惩戒。
Nhà trường đã kỷ luật học sinh vi phạm.
- 惩一儆百。
Phạt một người để răn đe trăm người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.