Nghĩa tiếng Việt
(một loại đàn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筑 là chữ hội ý (ic): 竹 (trúc, tre, biểu nghĩa — nhạc cụ làm từ tre) + 𢀜/巩 (nắm chặt, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là loại đàn cổ làm từ tre. Cũng là dạng giản thể của 築 (xây dựng), trong đó 竹 + 巩 thay cho 竹 + 凥 + 木.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhù/xây dựng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trúc": tre (竹) nắm chắc (巩) — "trúc" là xây dựng vững chắc, cũng là loại đàn trúc cổ đại.
Gương Hán-Việt
trúc trong "kiến trúc", "xây trúc", "kiến trúc sư"
Mở khoá kiến thức
Biết 筑 (trúc) mở khoá: xây dựng (建筑), kiến trúc sư (建筑师), tòa nhà (建筑物), Quý Châu Quý Dương (筑 là biệt danh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筑 trong Wiktionary có hai nguồn gốc: (1) hội ý — 竹 (tre) + 𢀜 (nắm giữ): nhạc cụ dây cổ đại làm từ tre, gảy bằng que; (2) dạng giản thể của 築 (xây dựng) — 竹 + 木 là vật liệu xây dựng cổ đại. Nghĩa xây dựng (建筑) là nghĩa phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这栋建筑很有特色。
Tòa nhà này rất có đặc trưng riêng.
- 她梦想成为一名建筑师。
Cô ấy mơ ước trở thành kiến trúc sư.
- 这里正在修筑一条新路。
Nơi đây đang xây dựng một con đường mới.
- 古代人用竹木筑造房屋。
Người xưa dùng tre và gỗ để xây dựng nhà cửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.