Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

(một loại đàn)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筑 là chữ hội ý (ic): 竹 (trúc, tre, biểu nghĩa — nhạc cụ làm từ tre) + 𢀜/巩 (nắm chặt, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là loại đàn cổ làm từ tre. Cũng là dạng giản thể của 築 (xây dựng), trong đó 竹 + 巩 thay cho 竹 + 凥 + 木.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhù/xây dựng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trúc": tre (竹) nắm chắc (巩) — "trúc" là xây dựng vững chắc, cũng là loại đàn trúc cổ đại.

Gương Hán-Việt

trúc trong "kiến trúc", "xây trúc", "kiến trúc sư"

Mở khoá kiến thức

Biết 筑 (trúc) mở khoá: xây dựng (建筑), kiến trúc sư (建筑师), tòa nhà (建筑物), Quý Châu Quý Dương (筑 là biệt danh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筑 bronze 1
Kim văn
筑 seal 1
Tiểu triện

筑 trong Wiktionary có hai nguồn gốc: (1) hội ý — 竹 (tre) + 𢀜 (nắm giữ): nhạc cụ dây cổ đại làm từ tre, gảy bằng que; (2) dạng giản thể của 築 (xây dựng) — 竹 + 木 là vật liệu xây dựng cổ đại. Nghĩa xây dựng (建筑) là nghĩa phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这栋建筑很有特色。zhè dòng jiànzhù hěn yǒu tèsè. thanh 4

    Tòa nhà này rất có đặc trưng riêng.

  • 她梦想成为一名建筑师。tā mèngxiǎng chéngwéi yī míng jiànzhùshī. thanh 1

    Cô ấy mơ ước trở thành kiến trúc sư.

  • 这里正在修筑一条新路。zhèlǐ zhèngzài xiūzhù yī tiáo xīn lù. thanh 4

    Nơi đây đang xây dựng một con đường mới.

  • 古代人用竹木筑造房屋。gǔdài rén yòng zhú mù zhùzào fángwū. thanh 3

    Người xưa dùng tre và gỗ để xây dựng nhà cửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhù, nghĩa khác (sống, cư trú)

  • cùng âm zhù, nghĩa khác (đổ vào, chú thích)

  • là thành phần biểu nghĩa bên trong 筑, cũng là Hán-Việt trúc giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.