Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ nghề nghiệp, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiến trúc sư
Từng chữ
- 建kiếnxây dựng
- 筑trúc(một loại đàn)
- 师sưnhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgười thiết kế xây dựng.
Câu ví dụ
- 他是著名建筑师
Anh ấy là kiến trúc sư nổi tiếng
- 建筑师设计了大楼
Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà
- 总建筑师
kiến trúc sư trưởng
Kết hợp thường gặp
- 著名建筑师
kiến trúc sư nổi tiếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.