Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiàn*zhú*shī

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc sư

Âm Hán Việt

kiến trúc sư

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi xa)

9 nét

Bộ: (tre)

12 nét

Bộ: (khăn)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ nghề nghiệp, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kiến trúc sư

Từng chữ

  • kiếnxây dựng
  • trúc(một loại đàn)
  • nhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Người thiết kế xây dựng.

Câu ví dụ

  • 他是著名建筑师Tā shì zhùmíng jiànzhùshī thanh 1

    Anh ấy là kiến trúc sư nổi tiếng

  • 建筑师设计了大楼Jiànzhùshī shèjì le dàlóu thanh 4

    Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà

  • 总建筑师zǒng jiànzhùshī thanh 3

    kiến trúc sư trưởng

Kết hợp thường gặp

  • 著名建筑师zhùmíng jiànzhùshī thanh 4

    kiến trúc sư nổi tiếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.