Từ vựng tiếng Trung
jiàn*zhú*shī

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc sư

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi xa)

9 nét

Bộ: (tre)

12 nét

Bộ: (khăn)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Người thiết kế xây dựng.

Câu ví dụ

  • 他是著名建筑师Tā shì zhùmíng jiànzhùshī thanh 1

    Anh ấy là kiến trúc sư nổi tiếng

  • 建筑师设计了大楼Jiànzhùshī shèjì le dàlóu thanh 4

    Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà

  • 总建筑师zǒng jiànzhùshī thanh 3

    kiến trúc sư trưởng

Kết hợp thường gặp

  • 著名建筑师zhùmíng jiànzhùshī thanh 4

    kiến trúc sư nổi tiếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.