Nghĩa tiếng Việt
nước Trúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竺 theo Shuowen: 𥫗 (biến thể của 竹, biểu âm) + 二 (Nhị, biểu nghĩa: dày). Chữ hình thanh theo Shuowen — gợi nghĩa dày, đặc. Trong thực tế, 竺 chủ yếu dùng như tên riêng (Thiên Trúc — tên cổ của Ấn Độ) và họ người.
Hán-Việt: trúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trúc": như hai 二 cây tre 𥫗 mọc dày — Thiên Trúc (Ấn Độ), nơi Phật Pháp ra đời dày đặc như rừng tre.
Gương Hán-Việt
Thiên Trúc (天竺) — tên cổ của Ấn Độ; Trúc (竺) — họ người Trung Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 竺 mở khoá: 天竺 (Thiên Trúc — Ấn Độ trong Phật giáo), 竺法兰 (tên nhà sư Ấn Độ đầu tiên đến Trung Quốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
竺 (trúc) theo Wiktionary trích Shuowen: 竹 (biến thể) + 二 (biểu nghĩa dày). Nghĩa cổ là dày, đặc — đồng nghĩa với 篤 (đốc). Trong lịch sử Phật giáo Trung Quốc, 竺 dùng trong 天竺 (Thiên Trúc — tên Trung cổ của Ấn Độ). Cũng là họ người. Không có ảnh cổ văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 天竺是古代中国对印度的称呼。
Thiên Trúc là tên Trung Quốc cổ đại gọi Ấn Độ.
- 唐僧去天竺取经的故事家喻户晓。
Câu chuyện Đường Tăng đi Thiên Trúc thỉnh kinh ai cũng biết.
- 竺可桢是中国著名的气象学家。
Trúc Khả Trinh là nhà khí tượng học nổi tiếng Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.