Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

chứa cất

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貯 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/của cải) + 宁 (Trữ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 貝 chỉ tài sản/của cải, phần 宁 (trữ) cho âm zhù đồng thời gợi nghĩa tích trữ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trữ" (貯): bộ 貝 (của cải) cất vào kho — tích trữ tài sản như vỏ sò quý thời cổ.

Gương Hán-Việt

貯 xuất hiện trong: dự trữ (預貯 — để dành), trữ lượng (貯量 — lượng tích trữ), trữ tình (trữ = chứa đựng).

Mở khoá kiến thức

Biết 貯 mở khoá từ: 貯藏 (trữ tàng — cất giữ), 貯存 (trữ tồn — lưu kho), 儲貯 (tích trữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貯 là chữ hình thanh: bộ 貝 (bối — vỏ sò, biểu tượng tiền của) biểu nghĩa chỉ tài sản; phần 宁 (trữ) biểu âm. Nghĩa là tích trữ, cất giữ. Tiếng Việt dùng Hán-Việt 'trữ' trong: trữ lượng, dự trữ, trữ tình. Lưu ý: bộ 貝 trong 貯 phát âm là bối (không phải buổi như anchor ghi — đây là tên đọc canonical).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我們需要貯存足夠的食物過冬。wǒmen xūyào zhùcún zúgòu de shíwù guòdōng. thanh 3

    Chúng ta cần tích trữ đủ thức ăn để qua đông.

  • 這個倉庫用於貯藏糧食。zhège cāngkù yòng yú zhùcáng liángshi. thanh 4

    Kho này dùng để tích trữ lương thực.

  • 冰箱可以貯存新鮮食物。bīngxiāng kěyǐ zhùcún xīnxiān shíwù. thanh 1

    Tủ lạnh có thể bảo quản thực phẩm tươi.

  • 古人以窖藏方式貯備食物。gǔrén yǐ jiàocáng fāngshì zhùbèi shíwù. thanh 3

    Người xưa dùng hầm để tích trữ thức ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 贮 là giản thể của 貯, hoàn toàn tương đương

  • cùng nghĩa tích trữ, 储 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

  • âm trữ/nìng, là biểu âm trong 貯

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.