Nghĩa tiếng Việt
theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
紵 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 宁 (Trữ, biểu âm). Chữ hình thanh: 糸 xác định đây là loại sợi/vải; 宁 cung cấp âm đọc. Wiktionary: '{{Han compound|糸|宁|c1=s|c2=p|t1=silk|ls=psc}}'.
Hán-Việt: trữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trữ": 糸 (sợi vải) + 宁 (biểu âm trữ) — sợi vải trữ (dự trữ) từ cây ramie, dệt nên vải 白紵 nổi tiếng thời cổ.
Gương Hán-Việt
紵 xuất hiện trong từ cổ 白紵歌 (bạch trữ ca) — bài ca về vải trắng dệt từ ramie.
Mở khoá kiến thức
Biết 紵 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 糸 chỉ loại sợi/vải cổ đại như 綿, 絹, 紵.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
紵 là chữ hình thanh (psc): 糸 (mịch, tơ sợi — biểu nghĩa) + 宁 (trữ — biểu âm, cho âm zhù). Wiktionary ghi rõ cấu trúc này. Nghĩa: cây gai dầu/đay (ramie, Boehmeria nivea); vải dệt từ sợi ramie. Có hình tiểu triện và lục thư thông qua hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 紵是一种植物纤维。
紵 là một loại sợi thực vật.
- 白紵歌是古代的歌曲。
Bạch 紵 ca là bài hát cổ đại.
- 紵字由糸和宁组成。
Chữ 紵 gồm 糸 và 宁.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.