Nghĩa tiếng Việt
bắt giữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捉 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 足 (Tú, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 (tay) chỉ hành động dùng tay, bộ 足 (chân) cho âm đọc gần zhuō/tróc. Nghĩa là nắm bắt, chộp lấy bằng tay.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuō/bắt
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tróc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tróc": bàn tay 扌 tóm lấy 足 (chân) — bắt kẻ trốn bằng cách nắm chân kéo lại.
Gương Hán-Việt
"tróc" ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt; thường thấy trong "truy tróc" (truy bắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 捉 (tróc) giúp nhận ra: 捉拿 (bắt giữ), 捉弄 (trêu chọc), 捉迷藏 (trốn tìm), 追捉 (truy đuổi bắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 捉 là chữ hình thanh: bộ 扌 (thủ, tay) biểu nghĩa — hành động bắt giữ bằng tay; bộ 足 (tú, chân) biểu âm zhuō. Nghĩa là nắm bắt, chộp, bắt giữ ai đó hoặc vật gì. Hình ảnh bàn tay với chân gợi lên việc tóm lấy nhanh chóng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 警察捉住了小偷。
Cảnh sát bắt được tên trộm.
- 孩子们在玩捉迷藏。
Lũ trẻ đang chơi trốn tìm.
- 他捉了一只蝴蝶。
Anh ấy bắt được một con bướm.
- 不要捉弄别人。
Đừng trêu chọc người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.