Nghĩa tiếng Việt
đất lầy trũng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沮 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 且 (Thả, biểu âm, âm jǔ). Cấu trúc hình thanh nhưng Wiktionary không ghi rõ ls code; có thể là hình thanh. Nghĩa gốc là tên sông, sau mở rộng sang nghĩa ngăn chặn, nản lòng.
Hán-Việt: trở
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trở": nước (氵) gặp đá ngáng (且) — dòng chảy bị cản trở, như lòng người nản chí khi bị ngăn chặn.
Gương Hán-Việt
"trở" trong 沮丧 (trở táng — nản lòng, thất vọng).
Mở khoá kiến thức
Biết 沮 (trở) mở khoá 沮丧 (nản lòng) — từ cảm xúc HSK 6 hay gặp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không ghi rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý cho 沮; glyph origin chỉ ghi phát âm. Dựa vào cấu trúc: 氵 biểu nghĩa nước (tên sông), 且 có khả năng biểu âm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận chữ này. Nghĩa chính là tên sông 沮水 và mở rộng sang: ngăn chặn, chấm dứt, nản chí. Chưa có nguồn học thuật xác định dứt khoát ls cho chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他考试失败,感到非常沮丧。
Anh ấy thi trượt, cảm thấy rất nản lòng.
- 不要因为失败而沮丧,继续努力。
Đừng nản chí vì thất bại, hãy tiếp tục cố gắng.
- 看到她沮丧的样子,我很心疼。
Nhìn thấy vẻ nản lòng của cô ấy, tôi rất xót xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.