Từ vựng tiếng Trung
chán

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纒 là dạng truyền thống/dị thể của 纏 (triền). Bộ 糸 (mịch) biểu nghĩa sợi/cuộn. Nghĩa: quấn, cuốn, ràng buộc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: triền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triền": dây (糸) quấn xung quanh — nhớ "triền miên" (dây dưa, mãi không dứt).

Gương Hán-Việt

triền — gặp trong "triền miên" (dây dưa), "vấn vương", "ràng buộc".

Mở khoá kiến thức

Biết 纒/纏 (triền) mở khoá: 缠绕 (quấn quanh), 缠绵 (triền miên), 纠缠 (vướng bận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纒 là dạng truyền thống của 纏 (triền). Không có phân tích nguồn gốc riêng trong Wiktionary. Nghĩa: quấn/cuộn quanh, ràng buộc — hình ảnh sợi chỉ (糸) quấn quanh vật thể. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 绳子纒绕在树枝上。shéngzi chán rào zài shùzhī shàng. thanh 2

    Dây thừng quấn quanh cành cây.

  • 此事纒绕心头。cǐ shì chán rào xīntóu. thanh 3

    Việc này cứ vấn vương trong lòng.

  • 纒字即纏之异体。chán zì jí chán zhī yìtǐ. thanh 2

    纒 chính là dị thể của 纏.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 纏 là chính thể, 纒 là dị thể — cùng âm nghĩa

  • 缠 là giản thể, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.