Từ vựng tiếng Trung
chán

Nghĩa tiếng Việt

vướng víu

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纏 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ/sợi) + 廛 (Chờn, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 gợi hành động cuốn quấn bằng sợi, phần 廛 cho âm chán.

Hán-Việt: triền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triền": sợi tơ (糸) cứ quấn mãi quanh khu chợ (廛) — vướng víu không thoát ra được.

Gương Hán-Việt

纏 trong "triền miên" (liên tiếp không dứt), "triền phược" (trói buộc)

Mở khoá kiến thức

Biết 纏 (triền) mở khoá: 纏綿 (triền miên), 纏繞 (quấn quanh), 糾纏 (rối rắm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 纏 là chữ hình thanh, gồm 糸 (biểu nghĩa: tơ lụa) và 廛 (biểu âm). Nghĩa gốc là cuốn quanh, quấn chặt; mở rộng sang nghĩa vướng bận, dính líu, quấy rầy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藤蔓纏住了大树。téngwàn chánzhù le dàshù. thanh 2

    Dây leo quấn chặt lấy cây lớn.

  • 他被这个问题纏住了。tā bèi zhège wèntí chánzhù le. thanh 1

    Anh ấy bị vướng mắc bởi vấn đề này.

  • 小孩纏着妈妈要糖吃。xiǎohái chánzhe māma yào táng chī. thanh 3

    Đứa trẻ quấy mẹ đòi kẹo.

  • 纏綿悱恻的爱情故事。chánmián fěicè de àiqíng gùshi. thanh 2

    Câu chuyện tình yêu triền miên, da diết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 纏, hình dạng khác hẳn

  • cùng âm chán, nghĩa hoàn toàn khác (thiền định)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.