Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
chán

Nghĩa tiếng Việt

vướng víu

Âm Hán Việt

triền

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 纏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
21 nét

纏 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ/sợi) + 廛 (Chờn, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 gợi hành động cuốn quấn bằng sợi, phần 廛 cho âm chán.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động quấn quýt hoặc làm phiền.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: triền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triền": sợi tơ (糸) cứ quấn mãi quanh khu chợ (廛) — vướng víu không thoát ra được.

Gương Hán-Việt

纏 trong "triền miên" (liên tiếp không dứt), "triền phược" (trói buộc)

Mở khoá kiến thức

Biết 纏 (triền) mở khoá: 纏綿 (triền miên), 纏繞 (quấn quanh), 糾纏 (rối rắm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 纏 là chữ hình thanh, gồm 糸 (biểu nghĩa: tơ lụa) và 廛 (biểu âm). Nghĩa gốc là cuốn quanh, quấn chặt; mở rộng sang nghĩa vướng bận, dính líu, quấy rầy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藤蔓纏住了大树。téngwàn chánzhù le dàshù. thanh 2

    Dây leo quấn chặt lấy cây lớn.

  • 他被这个问题纏住了。tā bèi zhège wèntí chánzhù le. thanh 1

    Anh ấy bị vướng mắc bởi vấn đề này.

  • 小孩纏着妈妈要糖吃。xiǎohái chánzhe māma yào táng chī. thanh 3

    Đứa trẻ quấy mẹ đòi kẹo.

  • 纏綿悱恻的爱情故事。chánmián fěicè de àiqíng gùshi. thanh 2

    Câu chuyện tình yêu triền miên, da diết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 纏, hình dạng khác hẳn

  • cùng âm chán, nghĩa hoàn toàn khác (thiền định)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.