Nghĩa tiếng Việt
góc, xó
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陬 không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 阜 (phụ — gò đồi, địa hình) xác nhận liên quan đến địa lý hoặc vị trí; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.
Hán-Việt: trâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trâu": gò 阜 hẻo lánh một góc — 陬 trâu là nơi khuất nẻo tận cùng xó xỉnh.
Gương Hán-Việt
trâu trong 荒陬 (hoang trâu — nơi hoang vắng) và 陬月 (trâu nguyệt — tháng Giêng cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 陬 mở khoá 孟陬 (tháng Giêng âm lịch) và 荒陬 trong thơ ca cổ về vùng xa xôi hẻo lánh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi phát âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc tự dạng. Bộ 阜 (phụ — đồi gò, địa hình cao) xác nhận liên quan đến địa lý. Nghĩa là góc, xó, nơi hẻo lánh. Thường dùng trong 荒陬 (hoang trâu — nơi hoang vắng xa xôi) và 孟陬 (mạnh trâu — tháng đầu tiên). Tiểu triện ghi nhận chữ này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荒陬僻壤,鲜有人至。
Nơi hoang vắng hẻo lánh, ít người đặt chân tới.
- 孟陬即农历正月。
Mạnh Trâu tức là tháng Giêng âm lịch.
- 海陬之地,风景独特。
Vùng góc biển xa xôi, phong cảnh đặc sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.