Từ vựng tiếng Trung
zōu

Nghĩa tiếng Việt

góc, xó

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陬 không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 阜 (phụ — gò đồi, địa hình) xác nhận liên quan đến địa lý hoặc vị trí; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.

Hán-Việt: trâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trâu": gò 阜 hẻo lánh một góc — 陬 trâu là nơi khuất nẻo tận cùng xó xỉnh.

Gương Hán-Việt

trâu trong 荒陬 (hoang trâu — nơi hoang vắng) và 陬月 (trâu nguyệt — tháng Giêng cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 陬 mở khoá 孟陬 (tháng Giêng âm lịch) và 荒陬 trong thơ ca cổ về vùng xa xôi hẻo lánh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陬 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi phát âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc tự dạng. Bộ 阜 (phụ — đồi gò, địa hình cao) xác nhận liên quan đến địa lý. Nghĩa là góc, xó, nơi hẻo lánh. Thường dùng trong 荒陬 (hoang trâu — nơi hoang vắng xa xôi) và 孟陬 (mạnh trâu — tháng đầu tiên). Tiểu triện ghi nhận chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荒陬僻壤,鲜有人至。huāngzōu pìrǎng, xiǎn yǒu rén zhì. thanh 1

    Nơi hoang vắng hẻo lánh, ít người đặt chân tới.

  • 孟陬即农历正月。Mèng zōu jí nónglì zhēngyuè. thanh 4

    Mạnh Trâu tức là tháng Giêng âm lịch.

  • 海陬之地,风景独特。hǎi zōu zhī dì, fēngjǐng dútè. thanh 3

    Vùng góc biển xa xôi, phong cảnh đặc sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa góc, xó; cùng bộ 阜

  • đồng âm zōu, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.