Nghĩa tiếng Việt
cái bao sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帙 = 巾 (Can, biểu nghĩa: vải/khăn) + 失 (Thất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Cân (巾) cho biết làm từ vải, 失 cho âm zhì. Nghĩa: bao vải bọc sách, tập sách.
Hán-Việt: trật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trật": vải can (巾) bọc mất đi (失) sự rách nát — cái bao trật bọc sách, giữ trang sách lâu bền.
Gương Hán-Việt
trật trong 书帙 (thư trật — bao sách), 帙数 (trật số — số tập sách)
Mở khoá kiến thức
Biết 帙 giúp đọc hiểu từ thư tịch học 书帙 (bao sách) và đơn vị đo sách trong thư mục cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
帙 là chữ hình thanh: 巾 (can) là phần biểu nghĩa chỉ vải/khăn, 失 là phần biểu âm cho âm zhì. Nghĩa gốc: bao vải để bọc sách (book wrapper) — dụng cụ bảo quản sách thời cổ đại. Mở rộng sang nghĩa đơn vị đo: một 帙 = mười quyển sách. Dạng tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这套古籍共分十帙。
Bộ cổ tịch này gồm mười tập (mỗi tập mười quyển).
- 书帙能保护珍贵的古书不受损坏。
Bao sách giúp bảo vệ sách cổ quý giá khỏi hư hỏng.
- 图书馆里整齐摆放着各式书帙。
Trong thư viện, các bao sách được sắp xếp ngăn nắp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.