Từ vựng tiếng Trung
cháo謿

Nghĩa tiếng Việt

trào; như "trào phúng" (gdhn)

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謿 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 朝 (Triều, biểu âm); chữ hình thanh — 言 chỉ ý nghĩa dùng lời trào phúng, 朝 cho âm cháo/trào. Là dị thể của 嘲.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trào" (cháo): lời (言) chế nhạo như triều thần (朝) chọc ghẹo kẻ ngốc — đó là nghệ thuật trào phúng bằng ngôn từ.

Gương Hán-Việt

trào — xuất hiện trong 嘲諷/謿諷 (trào phúng: chế giễu, châm biếm).

Mở khoá kiến thức

Biết 謿/嘲 mở khoá các từ về châm biếm: 嘲笑 (trào tiếu: chế nhạo), 嘲諷 (trào phúng: châm biếm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 言 (ngôn) biểu nghĩa chỉ lời nói; 朝 (triều) biểu âm cho âm cháo. Wiktionary ghi 謿 là dị thể phồn thể của 嘲 (trào: trêu chọc, chế nhạo). Nghĩa gốc là dùng lời lẽ chế giễu, trào phúng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用言语謿讽对手。tā yòng yányǔ cháo fěng duìshǒu. thanh 1

    Anh ta dùng lời lẽ châm biếm đối thủ.

  • 謿是嘲的异体字。cháo shì cháo de yìtǐzì. thanh 2

    謿 là dị thể của 嘲.

  • 文人常以謿笑表达批评。wénrén cháng yǐ cháo xiào biǎodá pīpíng. thanh 2

    Văn nhân thường dùng lời trào lộng để bày tỏ phê bình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嘲 là dạng thông dụng hơn của 謿, cùng nghĩa trào phúng

  • là thành phần biểu âm của 謿, cùng âm cháo/triều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.