Nghĩa tiếng Việt
trào; như "trào phúng" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
謿 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 朝 (Triều, biểu âm); chữ hình thanh — 言 chỉ ý nghĩa dùng lời trào phúng, 朝 cho âm cháo/trào. Là dị thể của 嘲.
Hán-Việt: trào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trào" (cháo): lời (言) chế nhạo như triều thần (朝) chọc ghẹo kẻ ngốc — đó là nghệ thuật trào phúng bằng ngôn từ.
Gương Hán-Việt
trào — xuất hiện trong 嘲諷/謿諷 (trào phúng: chế giễu, châm biếm).
Mở khoá kiến thức
Biết 謿/嘲 mở khoá các từ về châm biếm: 嘲笑 (trào tiếu: chế nhạo), 嘲諷 (trào phúng: châm biếm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 言 (ngôn) biểu nghĩa chỉ lời nói; 朝 (triều) biểu âm cho âm cháo. Wiktionary ghi 謿 là dị thể phồn thể của 嘲 (trào: trêu chọc, chế nhạo). Nghĩa gốc là dùng lời lẽ chế giễu, trào phúng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用言语謿讽对手。
Anh ta dùng lời lẽ châm biếm đối thủ.
- 謿是嘲的异体字。
謿 là dị thể của 嘲.
- 文人常以謿笑表达批评。
Văn nhân thường dùng lời trào lộng để bày tỏ phê bình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.