Từ vựng tiếng Trung
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

cái chiêng

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钲 thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary (dạng phồn thể 鉦) không cung cấp phân tích cấu trúc hội ý hay hình thanh rõ ràng. Kim văn, tiểu triện đã có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tranh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tranh": kim loại (金) vang tiếng tranh — 钲 là cái chiêng đồng cổ đại, đánh lên để ra hiệu thu quân.

Gương Hán-Việt

"tranh" trong "tranh cổ" (鉦鼓, chiêng trống trong quân đội cổ).

Mở khoá kiến thức

Biết 钲 giúp đọc văn học sử học về quân đội và nhạc lễ cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钲 bronze 1
Kim văn
钲 seal 1
Tiểu triện
钲 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary (dạng 鉦) mô tả 钲 là nhạc cụ đồng hình chuông hẹp gắn cán dài, đánh bằng dùi, dùng trong chiến trận để thu quân. Kim văn và tiểu triện đã có. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钲是古代军队中的铜制乐器。zhēng shì gǔdài jūnduì zhōng de tóngzhì yuèqì. thanh 1

    钲là nhạc cụ bằng đồng trong quân đội cổ đại.

  • 击钲表示收兵回营。jī zhēng biǎoshì shōu bīng huí yíng. thanh 1

    Đánh钲ra hiệu thu quân về doanh trại.

  • 古诗中有树头初日挂铜钲之句。gǔshī zhōng yǒu shùtóu chūrì guà tóng zhēng zhī jù. thanh 3

    Thơ cổ có câu "mặt trời buổi sáng treo như chiêng đồng trên đầu cây".

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, là chuông đồng, dễ nhầm khi đọc về nhạc cụ cổ

  • cùng âm zhēng, nghĩa là chinh phạt

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.