Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
chǎng

Nghĩa tiếng Việt

vùng; cái sân

Âm Hán Việt

trường

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 场 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

场 (giản thể của 場) là chữ hình thanh: 土 (Thổ, biểu nghĩa — mảnh đất) + 𠃓 (Dương, biểu âm — giản hoá từ 昜). Nghĩa 'bãi, sân, nơi chốn'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ địa điểm hoặc lượng từ cho các sự kiện, trận đấu, vở kịch.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Lượng từ cho hoạt động, sự kiện

  • /chǎng/một từ dùng đo lường cho trò chơi, trận đấu thể thao, cảnh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trường": mảnh đất (土) đón ánh dương (𠃓) — bãi đất trống có nắng, nên 场 nghĩa 'sân, bãi, nơi chốn'.

Gương Hán-Việt

'tràng/trường' trong 'trường học' (操场), 'thị trường' (市场), 'sân vận động'

Mở khoá kiến thức

Nắm 场 mở khoá 机场, 商场, 市场, 操场, 现场 — bộ từ 'nơi chốn' thiết yếu khi đi du lịch và sinh hoạt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

场 oracle 1
Giáp cốt văn
场 seal 1
Tiểu triện
场 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 场 là dạng giản thể của 場. Chữ gốc là hình thanh: 土 (thổ) làm nghĩa phù chỉ một khoảnh đất phẳng, 昜 (dương — sáng) làm thanh phù. Gốc chỉ 'mảnh đất rộng để tế trời', sau phái sinh nghĩa 'bãi, sân, nơi diễn ra hoạt động'. Khi giản hoá, 昜 thay bằng 𠃓 cho gọn nét.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3 thanh 4 thanh 1chǎng. thanh 3

    Tôi đi sân bay.

  • shāng thanh 1chǎng thanh 3 thanh 3rén thanh 2hěn thanh 3duō. thanh 1

    Trong trung tâm thương mại rất đông người.

  • thanh 3men thanh 5zài thanh 4cāo thanh 1chǎng thanh 3wán. thanh 2

    Chúng tôi chơi ở sân vận động.

  • shì thanh 4chǎng thanh 3mài thanh 4yú. thanh 2

    Chợ bán cá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 𠃓 bên phải, dễ nhầm tự dạng

  • cùng có 𠃓 bên phải, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.