Từ vựng tiếng Trung
chén

Nghĩa tiếng Việt

cũ kỹ

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陳 = 阜/阝 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất) + 東 (Đông, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Nghĩa gốc là bày ra, sắp xếp trên đất (như bày trận trên gò cao). Sau mở rộng sang nghĩa cũ kỹ, họ Trần.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trần": 阝(gò đất) + 東 (đông — cho âm) — bày binh bố trận trên gò đất — 陳 là trần thiết, bày ra. "Trần Hưng Đạo" — họ Trần nổi tiếng!

Gương Hán-Việt

trần trong "trần thiết" (bày biện), "trần thuật" (trình bày), "họ Trần"

Mở khoá kiến thức

Biết 陳 mở khoá: 陳述 (trần thuật — trình bày), 陳舊 (trần cựu — cũ kỹ), 陳列 (trần liệt — trưng bày), 新陳代謝 (trao đổi chất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陳 bronze 1
Kim văn
陳 bigseal 1
Đại triện
陳 seal 1
Tiểu triện

陳 là chữ hình thanh: 阜/阝 (gò đất — biểu nghĩa) + 東 (biểu âm). Wiktionary xác nhận: nghĩa gốc là bày biện, sắp xếp (to display, arrange). Xuất hiện trong kim văn, đại triện, tiểu triện. Mở rộng sang: trình bày, cũ kỹ (陳舊), và họ phổ biến Trần.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 博物館陳列了許多古物。Bówùguǎn chénliè le xǔduō gǔwù. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày nhiều cổ vật.

  • 他陳述了事情的經過。Tā chénshù le shìqíng de jīngguò. thanh 1

    Anh ấy trình bày diễn biến sự việc.

  • 這些觀念已經陳舊了。Zhèxiē guānniàn yǐjīng chénjiù le. thanh 4

    Những quan niệm này đã lỗi thời rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 陳, cùng nghĩa

  • cùng bộ 阝, âm zhèn — dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.