Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

đến, kịp thời

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臻 = 至 (Chí, biểu nghĩa: đến, đạt đến) + 秦 (Tần, biểu âm gần); chữ hình thanh. 至 chỉ hành động đến nơi hoặc đạt đến; phần âm cho zhēn gần trăn. Chưa có cổ tự chi tiết từ Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trăn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trăn": 至 (chí — đến nơi) hướng về mức hoàn hảo — trăn trở cho đến khi đạt đỉnh.

Gương Hán-Việt

臻 trong 日臻完善 (nhật trăn hoàn thiện — ngày càng hoàn thiện), 臻于至善 (trăn vu chí thiện — đạt đỉnh tối thiện)

Mở khoá kiến thức

Biết 臻 (trăn) giúp nhận thành ngữ 日臻完善 (ngày càng hoàn thiện hơn) — thường dùng trong báo cáo doanh nghiệp và văn phong trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臻 seal 1
Tiểu triện

臻 là chữ hình thanh: 至 (chí — đến nơi) biểu nghĩa đạt đến mức độ nào đó; phần còn lại biểu âm cho zhēn. Nghĩa: đến, đạt đến (mức độ cao); đặc biệt trong ngữ cảnh 'đạt đến mức hoàn hảo'. Hay gặp trong 臻于至善 (trăn vu chí thiện — đạt đến mức tối thiện), 日臻完善 (nhật trăn hoàn thiện — ngày càng hoàn thiện). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 产品质量日臻完善。Chǎnpǐn zhìliàng rì zhēn wánshàn. thanh 3

    Chất lượng sản phẩm ngày càng hoàn thiện.

  • 他的技艺已臻化境。Tā de jìyì yǐ zhēn huàjìng. thanh 1

    Kỹ nghệ của anh ta đã đạt đến cảnh giới thần diệu.

  • 臻于至善是我们的目标。Zhēn yú zhì shàn shì wǒmen de mùbiāo. thanh 1

    Đạt đến mức tối thiện là mục tiêu của chúng ta.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhēn và HV trân (quý giá), khác bộ 王

  • cùng âm zhēn và HV chân (thật), khác cấu trúc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.