Nghĩa tiếng Việt
đến, kịp thời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臻 = 至 (Chí, biểu nghĩa: đến, đạt đến) + 秦 (Tần, biểu âm gần); chữ hình thanh. 至 chỉ hành động đến nơi hoặc đạt đến; phần âm cho zhēn gần trăn. Chưa có cổ tự chi tiết từ Wiktionary.
Hán-Việt: trăn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trăn": 至 (chí — đến nơi) hướng về mức hoàn hảo — trăn trở cho đến khi đạt đỉnh.
Gương Hán-Việt
臻 trong 日臻完善 (nhật trăn hoàn thiện — ngày càng hoàn thiện), 臻于至善 (trăn vu chí thiện — đạt đỉnh tối thiện)
Mở khoá kiến thức
Biết 臻 (trăn) giúp nhận thành ngữ 日臻完善 (ngày càng hoàn thiện hơn) — thường dùng trong báo cáo doanh nghiệp và văn phong trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
臻 là chữ hình thanh: 至 (chí — đến nơi) biểu nghĩa đạt đến mức độ nào đó; phần còn lại biểu âm cho zhēn. Nghĩa: đến, đạt đến (mức độ cao); đặc biệt trong ngữ cảnh 'đạt đến mức hoàn hảo'. Hay gặp trong 臻于至善 (trăn vu chí thiện — đạt đến mức tối thiện), 日臻完善 (nhật trăn hoàn thiện — ngày càng hoàn thiện). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 产品质量日臻完善。
Chất lượng sản phẩm ngày càng hoàn thiện.
- 他的技艺已臻化境。
Kỹ nghệ của anh ta đã đạt đến cảnh giới thần diệu.
- 臻于至善是我们的目标。
Đạt đến mức tối thiện là mục tiêu của chúng ta.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.