Nghĩa tiếng Việt
hẹp; hẹp hòi; họ Trách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迮 thuộc bộ 辵 (đi lại), chỉ sự chật hẹp, bị ép buộc. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách": đường 辵 trách nhiệm hẹp — con đường hẹp ép buộc phải đi thẳng, không có lối thoát.
Gương Hán-Việt
trách — họ người và từ cổ chỉ sự hẹp hòi trong văn học cổ đại
Mở khoá kiến thức
Biết 迮 giúp đọc văn bản cổ Trung Quốc mô tả địa thế hẹp hay tâm lý bức bách.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
迮 thuộc bộ 辵 (đi lại), chỉ trạng thái hẹp hòi, bị ép buộc, vội vã. Có các nghĩa: ép buộc, hẹp, vội vàng. Cũng là họ 迮. Dạng tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山間小路迫迮難行。
Đường núi hẹp chật khó đi.
- 他被迫迮,無路可退。
Anh bị ép buộc vào tình thế không có đường lui.
- 迮徑彎曲,穿越森林。
Con đường hẹp quanh co xuyên qua rừng rậm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.