Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啧 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 責 (Trách, biểu âm: đọc gần zé). Chữ hình thanh: 口 chỉ âm thanh phát ra từ miệng — tiếng tặc lưỡi hoặc tiếng kêu trách móc.
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách": miệng (口) trách móc (責) — tiếng tặc lưỡi biểu hiện thán phục hay chê bai.
Gương Hán-Việt
啧 trong "啧啧" (trách trách — tặc lưỡi), "啧啧称赞" (tặc lưỡi thán phục).
Mở khoá kiến thức
Biết 啧 giúp đọc văn miêu tả cảm xúc: 啧啧 (tặc lưỡi), 啧啧称赞 (tấm tắc khen ngợi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 啧 là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, 責 (trách) biểu âm. Nghĩa gốc là tranh luận, cãi nhau; cũng là thán từ tặc lưỡi (tsk-tsk) thể hiện sự tán thưởng hoặc ngạc nhiên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 众人啧啧称赞他的厨艺。
Mọi người tấm tắc khen tài nấu ăn của anh.
- 他啧啧叹道:真厉害!
Anh tặc lưỡi thán phục: Giỏi thật!
- 啧,这画真美!
Ôi, bức tranh này đẹp quá!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.